Dịch nghĩa:
その紳士は大変有名なピアニストである。
Vị quý ông đó là một nghệ sĩ dương cầm rất nổi tiếng.
Từ vựng:
Hán tự:
紳
Thân
quý ông
士
Sĩ
quý ông; học giả
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
有
Hữu
sở hữu; có
名
Danh
tên; nổi tiếng