Dịch nghĩa:

Ứng cử viên đó đã thất vọng về kết quả bầu cử.

Hán tự:

Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Hậu khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi
Bổ bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên
Giả người
Tuyển bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
Cử nâng lên
Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
Quả trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công
Lạc rơi; rớt; làng; thôn
Đảm túi mật; dũng cảm; gan dạ; thần kinh