Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
秘書
ひしょ
は
美人
びじん
の
上
うえ
に
英語
えいご
が
得意
とくい
だ。
Người thư ký đó không chỉ xinh đẹp mà còn giỏi tiếng Anh.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
秘書
ひしょ
thư ký (riêng)
美人
びじん
người đẹp; mỹ nhân
上
うえ
trên; trên cao
英語
えいご
tiếng Anh
得意
とくい
hài lòng; tự hào; chiến thắng; hân hoan
Hán tự:
秘
Bí
bí mật; che giấu
書
Thư
viết
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
人
Nhân
người
上
Thượng
trên
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích