Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その知しらせを聞きいたとき、誰だれもが喜よろこびのあまり叫さけび声ごえをあげた。
Nghe tin ấy, mọi người đã reo hò vì quá vui.

Ngữ pháp:

~あまり (〜amari)

Diễn tả kết quả của việc làm điều gì đó quá mức hoặc vượt quá một điểm nhất định.
JLPT N2

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
知らせ
しらせ
tin tức; thông báo
聞く
きく
nghe
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
誰
だれ
ai
喜び
よろこび
niềm vui; sự vui mừng; hân hoan; chúc mừng
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
叫び声
さけびごえ
tiếng hét
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao

Hán tự:

知
Tri biết; trí tuệ
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe
誰
Thùy ai; ai đó
喜
Hỉ vui mừng
叫
Khiếu kêu la
声
Thanh giọng nói

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật