Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
知
し
らせは
彼
かれ
にとって
打撃
だげき
だった。
Tin ấy là một đòn giáng mạnh đối với anh ta.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
知らせ
しらせ
tin tức; thông báo
彼
かれ
anh ấy
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
打撃
だげき
cú sốc; đòn đánh; thiệt hại
Hán tự:
知
Tri
biết; trí tuệ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
撃
Kích
đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục