Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その病気びょうきのためにマイクは歩あるくことができなかった。
Vì căn bệnh đó, Mike không thể đi lại được.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
病気
びょうき
bệnh (thường không bao gồm bệnh nhẹ, ví dụ: cảm lạnh thông thường); bệnh tật; ốm đau
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
マイク
micro
歩く
あるく
đi bộ
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

病
Bệnh bệnh; ốm
気
Khí tinh thần; không khí
歩
Bộ đi bộ; đơn vị đếm bước chân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật