Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その男おとこの要求ようきゅうは、さらにエスカレートしていった。
Yêu cầu của người đàn ông đó càng lúc càng trở nên gay gắt hơn.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
男
おとこ
đàn ông; nam giới
要求
ようきゅう
yêu cầu; đòi hỏi
更に
さらに
hơn nữa
エスカレート
leo thang
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

男
Nam nam
要
Yêu cần; điểm chính
求
Cầu yêu cầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật