Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その男おとこがつけてくることに気きづいて彼女かのじょは恐こわくなった。
Cô ấy đã sợ hãi khi nhận ra người đàn ông đó đang theo dõi mình.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
男
おとこ
đàn ông; nam giới
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
気づく
きづく
nhận ra; để ý
彼女
かのじょ
cô ấy
怖い
こわい
đáng sợ; kinh khủng; rùng rợn
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

男
Nam nam
気
Khí tinh thần; không khí
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
恐
Khủng sợ hãi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật