Dịch nghĩa:
その猫は聞き慣れない物音がしたのでびっくりした。
Con mèo đó đã giật mình vì nghe thấy tiếng động lạ.
Từ vựng:
Hán tự:
猫
Miêu
mèo
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
慣
Quán
quen; thành thạo
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn