Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
犬
いぬ
は
快方
かいほう
に
向
む
かいつつあるらしい。
Có vẻ như con chó đó đang dần hồi phục.
Ngữ pháp:
~つつある (〜tsutsu aru)
Diễn tả một quá trình đang diễn ra hoặc sự thay đổi dần dần.
JLPT N2
~らしい (〜rashii)
Diễn tả lời đồn; 'tôi nghe', 'có vẻ', 'hình như'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
犬
いぬ
chó
快方
かいほう
hồi phục
向かう
むかう
đối mặt
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
犬
Khuyển
chó
快
Khoái
vui vẻ; dễ chịu; thoải mái
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận