Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その点てんについて、いくつか質問しつもんしてもよろしいでしょうか?少すこし分わかりにくいんです。
Tôi có thể hỏi vài câu về điểm này được không? Hơi khó hiểu một chút.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~でしょう (〜deshou)

Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4

V にくい (〜nikui)

Biểu thị sự khó khăn hoặc phức tạp; 'khó', 'không dễ'.
JLPT N4

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
点
てん
chấm; đốm; điểm; vết; dấu
幾つ
いくつ
bao nhiêu
質問
しつもん
câu hỏi; thắc mắc
為る
する
làm
宜しい
よろしい
tốt; ổn; được; có thể
少し
すこし
một chút; một ít
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

点
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
質
Chất chất lượng; tính chất
問
Vấn câu hỏi; hỏi
少
Thiếu ít
分
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật