Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
洞窟
どうくつ
は
手探
てさぐ
りで
進
すす
まなければならないほど
暗
くら
かった。
Hang động đó tối đến nỗi phải sờ soạng mới đi được.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
~ば~ほど (〜ba 〜hodo)
Diễn tả 'càng ~, càng ~'; mối quan hệ tỷ lệ giữa hai cụm từ.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
洞窟
どうくつ
hang động; hang lớn
手探り
てさぐり
dò dẫm
進む
すすむ
tiến lên; đi về phía trước
成る
なる
trở thành; đạt được
暗い
くらい
tối; u ám; âm u
Hán tự:
洞
Đỗng
hang; động; khai quật
窟
Quật
hang động
手
Thủ
tay
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
暗
Ám
bóng tối; biến mất; bóng râm; không chính thức; tối dần; bị mù