Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
森
もり
はあらゆる
種類
しゅるい
の
鳥
とり
や
動物
どうぶつ
でいっぱいだ。
Khu rừng đó đầy ắp các loài chim và động vật.
Ngữ pháp:
~っぱい (〜ppai)
Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
森
もり
rừng
種類
しゅるい
loại
鳥
とり
chim
動物
どうぶつ
động vật
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
Hán tự:
森
Sâm
rừng
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
鳥
Điểu
chim; gà
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề