Dịch nghĩa:
その校歌を聞くと私は楽しい昔の日々を思い出す。
Khi nghe bài hát trường, tôi nhớ lại những ngày vui vẻ trong quá khứ.
Từ vựng:
Hán tự:
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
歌
Ca
bài hát; hát
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
私
Tư
tư nhân; tôi
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài