校歌 [Hiệu Ca]
こうか
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 21000
Độ phổ biến từ: Top 21000
Danh từ chung
bài hát trường
JP: どの生徒も校歌を知っている。
VI: Mọi học sinh đều biết bài hát trường.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その校歌を聞くと私は楽しい昔の日々を思い出す。
Khi nghe bài hát trường, tôi nhớ lại những ngày vui vẻ trong quá khứ.