Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
本
ほん
を
買
か
いたかったんだけど、200
円
えん
しか
持
も
ってないって
気
き
づいたんだ。
Tôi muốn mua cuốn sách đó, nhưng tôi nhận ra mình chỉ có 200 yên.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
本
ほん
sách; tập; kịch bản
買う
かう
mua; mua sắm
円
えん
yên (đơn vị tiền tệ Nhật Bản)
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
気づく
きづく
nhận ra; để ý
Hán tự:
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
買
Mãi
mua
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn
持
Trì
cầm; giữ
気
Khí
tinh thần; không khí