Dịch nghĩa:
その本の主題はアメリカ独立戦争である。
Chủ đề của cuốn sách đó là cuộc chiến độc lập của Mỹ.
Từ vựng:
Hán tự:
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
主
Chủ
chủ; chính
題
Đề
chủ đề; đề tài
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận