Dịch nghĩa:
その映画館はこの道をまっすぐに行けば有ります。
Rạp chiếu phim đó nằm thẳng đường này.
Từ vựng:
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
館
Quán
tòa nhà; dinh thự
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
有
Hữu
sở hữu; có