Dịch nghĩa:

Kiến thức của anh ấy đã được mở rộng đáng kể trong chuyến đi đó.

Hán tự:

Lữ chuyến đi; du lịch
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tri biết; trí tuệ
Thức phân biệt; biết
Đại lớn; to
Tăng tăng; thêm; gia tăng; đạt được; thăng tiến