Dịch nghĩa:

Không thể khiến anh ấy hiểu lý thuyết mới đó.

Hán tự:

Tân mới
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
Luận tranh luận; diễn thuyết
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Giải giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
Khả có thể; đạt; chấp thuận
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực