Dịch nghĩa:
その新しい理論は一般人には難しすぎる。
Lý thuyết mới đó quá khó đối với người bình thường.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
一
Nhất
một
般
Bàn
người vận chuyển; mang; tất cả; chung; loại; kiểu
人
Nhân
người
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết