Dịch nghĩa:
その新しい法律が市民から自由を奪った。
Luật mới đó đã lấy đi tự do của công dân.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
律
Luật
nhịp điệu; luật; quy định; thước đo; kiểm soát
市
Thị
thị trường; thành phố
民
Dân
dân; quốc gia
自
Tự
bản thân
由
Do
lý do
奪
Đoạt
cướp; lấy bằng vũ lực; giật đi; tước đoạt; cướp bóc; chiếm đoạt