Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その手紙てがみ、私わたしのためにトムがフランス語ごに訳やくしてくれたの。
Tom đã dịch bức thư đó sang tiếng Pháp cho tôi.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
手紙
てがみ
thư
私
わたくし
tôi
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
訳す
やくす
dịch; thông dịch
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

手
Thủ tay
紙
Chỉ giấy
私
Tư tư nhân; tôi
語
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
訳
Dịch dịch; lý do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật