Dịch nghĩa:
その手紙に返事を出す必要はないよ。
Không cần phải trả lời bức thư đó đâu.
Từ vựng:
Hán tự:
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
事
Sự
sự việc; lý do
出
Xuất
ra ngoài
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính