Dịch nghĩa:
その惨事を引き起こした火事は、病院の2階から出火した。
Vụ hỏa hoạn gây ra thảm kịch đó bắt nguồn từ tầng hai của bệnh viện.
Từ vựng:
Hán tự:
惨
Thảm
thảm khốc; tàn nhẫn
事
Sự
sự việc; lý do
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
起
Khởi
thức dậy
火
Hỏa
lửa
病
Bệnh
bệnh; ốm
院
Viện
viện; đền
階
Giai
tầng; cầu thang
出
Xuất
ra ngoài