Dịch nghĩa:
その当時はラジオと言うものが無かった。
Vào thời điểm đó, không có thứ gọi là radio.
Từ vựng:
Hán tự:
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
時
Thời
thời gian; giờ
言
Ngôn
nói; từ
無
Vô
không có gì; không