Dịch nghĩa:
その建物の入り口を探すのはたいへんだった。
Việc tìm lối vào tòa nhà đó rất khó khăn.
Từ vựng:
Hán tự:
建
Kiến
xây dựng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
入
Nhập
vào; chèn
口
Khẩu
miệng
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm