Dịch nghĩa:
その店はちょうど駅の真ん前にあります。
Cửa hàng đó nằm ngay trước ga.
Từ vựng:
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
駅
Dịch
nhà ga
真
Chân
thật; thực tế
前
Tiền
phía trước; trước