真ん前 [Chân Tiền]
まん前 [Tiền]
まんまえ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Trạng từ
ngay phía trước; đối diện trực tiếp; ngay trước mặt; đối diện
JP: その店はちょうど駅の真ん前にあります。
VI: Cửa hàng đó nằm ngay trước ga.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は私の真ん前にすわった。
Anh ấy ngồi ngay trước mặt tôi.
その店は劇場の真ん前にあります。
Cửa hàng đó nằm ngay trước nhà hát.
郵便局は銀行のちょうど真ん前だよ。
Bưu điện nằm ngay đối diện với ngân hàng.