Dịch nghĩa:

Năm đó họ quyết định định cư ở Virginia.

Hán tự:

Niên năm; đơn vị đếm cho năm
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định
Trụ cư trú; sống
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm