Dịch nghĩa:
その小さな犬は逃げようとしました。
Con chó nhỏ này đã cố gắng chạy trốn.
Hán tự:
小
Tiểu
nhỏ
犬
Khuyển
chó
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do