Dịch nghĩa:
その女優は舞台からファンに挨拶した。
Nữ diễn viên này đã chào khán giả từ trên sân khấu.
Từ vựng:
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
挨
Ai
tiếp cận; đến gần; đẩy mở
拶
Tạt
sắp đến; gần kề