Dịch nghĩa:
その地震で広範囲に及ぶ被害がでた。
Trận động đất đó đã gây ra thiệt hại rộng lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
震
Chấn
rung; chấn động
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
範
Phạm
mẫu; ví dụ; mô hình
囲
Vi
bao quanh; vây hãm; lưu trữ; hàng rào; bao vây; bảo tồn; giữ
及
Cập
vươn tới
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
害
Hại
tổn hại; thương tích