Dịch nghĩa:

Ở khu vực đó, mưa hiếm khi xảy ra.

Hán tự:

Địa đất; mặt đất
Vực phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ
mưa
Hàng xuống; rơi; đầu hàng