Dịch nghĩa:

Mảnh đất đó dốc nhẹ về phía sông.

Hán tự:

Thổ đất; Thổ Nhĩ Kỳ
Địa đất; mặt đất
Xuyên sông; dòng suối
Hướng đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
Hoãn nới lỏng; thư giãn; giảm bớt
Khuynh nghiêng; nghiêng; nghiêng; xu hướng; suy tàn; chìm; phá sản; thiên vị
chéo; xiên