1. Thông tin cơ bản
- Từ: 緩やか
- Cách đọc: ゆるやか
- Loại từ: Tính từ đuôi-na (形容動詞)
- Nghĩa nhanh: nhẹ, thoai thoải, chậm rãi; lỏng lẻo; nới lỏng, không gắt gao
- Độ phổ biến: rất phổ biến trong mô tả tự nhiên, kinh tế, chính sách
- Ghi chú: vừa chỉ mức độ (dốc, dòng chảy), vừa chỉ tính chất (quy định, tốc độ biến đổi)
2. Ý nghĩa chính
1) Dốc/dạng chuyển động nhẹ, không gắt (傾斜・カーブ・流れが緩やか)
2) Tốc độ/biến động chậm, từ tốn (物価の上昇が緩やか)
3) Quy định, thái độ nới lỏng, không nghiêm khắc (規制が緩やか)
3. Phân biệt
- 緩やか vs 緩い: 緩い (い-tính) khẩu ngữ, thiên về “lỏng, rộng, nhẹ” cụ thể; 緩やか trang trọng hơn, dùng rộng cho dốc, biến động, chính sách.
- 緩やか vs 穏やか: 穏やか nhấn sự êm ả, bình ổn (khí hậu, tính cách); 緩やか nhấn “mức độ nhẹ/không gắt”.
- 緩やか vs なだらか: なだらか hay dùng riêng cho địa hình/dốc thoai thoải; 緩やか dùng đa dụng hơn.
- Đối lập: 急/急激/厳しい (dốc gắt, biến động nhanh, quy định nghiêm).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng như định ngữ: 緩やかな坂, 緩やかな上昇, 緩やかな規制.
- Trạng từ: 緩やかに減少する, 緩やかにカーブする.
- Ngữ cảnh: mô tả địa hình, giao thông, kinh tế (chỉ số), chính sách, nhịp độ làm việc/sống.
- Lịch sự/trang trọng hơn 緩い, phù hợp báo chí, báo cáo.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 緩い(ゆるい) |
Gần nghĩa |
lỏng, nhẹ, thoáng |
Khẩu ngữ; vật lý (ốc vít lỏng), quy định lỏng. |
| なだらか |
Gần nghĩa |
thoai thoải |
Ưu tiên cho địa hình/dốc. |
| 穏やか(おだやか) |
Liên quan |
êm ả, điềm đạm |
Cảm xúc/khí hậu/tính cách. |
| ゆっくり |
Liên quan |
chậm rãi |
Trạng thái tốc độ; khẩu ngữ. |
| 急(きゅう) |
Đối nghĩa |
gắt, dốc |
Đối lập mức độ dốc/biến đổi. |
| 厳しい(きびしい) |
Đối nghĩa |
nghiêm khắc |
Đối lập về quy định/thái độ. |
| 急激(きゅうげき) |
Đối nghĩa |
đột ngột, nhanh chóng |
Biến động dữ dội. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji gốc: 緩(カン/ゆる・む、ゆる・い、ゆる・やか): lỏng, nới, chậm; bộ 糸 thể hiện sự “nới sợi chỉ”.
- 緩やか là hình thức tính từ đuôi-na của gốc 緩, dùng trang trọng hơn so với 緩い.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi tường thuật số liệu, “緩やかな上昇/回復/減速” giúp tránh sắc thái giật gân, mang tính trung lập. Với địa hình, “緩やかな坂” hàm ý an toàn/dễ đi hơn “急な坂”. Trong chính sách, “規制を緩やかにする” thường mang nghĩa nới lỏng có kiểm soát.
8. Câu ví dụ
- 緩やかな坂道が町へと続いている。
Một con dốc thoai thoải dẫn vào thị trấn.
- 川はここで緩やかにカーブしている。
Con sông uốn cong nhẹ ở đoạn này.
- 物価は緩やかな上昇傾向にある。
Giá cả đang có xu hướng tăng nhẹ.
- 景気は緩やかに回復してきた。
Nền kinh tế đã dần dần hồi phục.
- 当市の条例は比較的緩やかだ。
Điều lệ của thành phố này tương đối nới lỏng.
- 時間が流れるように緩やかに歩こう。
Hãy bước chậm rãi như dòng thời gian trôi.
- 減速は緩やかだが確実だ。
Sự giảm tốc là nhẹ nhưng chắc chắn.
- 年齢とともに味わいが緩やかに変化する。
Hương vị thay đổi từ tốn theo tuổi đời.
- 規制を緩やかにすることで新規参入が増えた。
Việc nới lỏng quy định đã làm tăng số doanh nghiệp mới.
- 山道は緩やかだが距離が長い。
Đường núi tuy thoai thoải nhưng quãng đường dài.