Dịch nghĩa:

Quốc gia đó rất khác so với ngay sau chiến tranh.

Hán tự:

Quốc quốc gia
Khuyết chiến tranh; trận đấu
Tranh tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
Trực ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
Hậu sau; phía sau; sau này
Phi không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
Thường thông thường
Vi khác biệt; khác