Dịch nghĩa:
その国の主な産物はココアと金である。
Sản phẩm chính của đất nước đó là ca cao và vàng.
Từ vựng:
Hán tự:
国
Quốc
quốc gia
主
Chủ
chủ; chính
産
Sản
sản phẩm; sinh
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
金
Kim
vàng