Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
問題
もんだい
は
一見
いっけん
単純
たんじゅん
そうに
見
み
えますが、それほど
単純
たんじゅん
ではないんです。
Vấn đề này tưởng chừng đơn giản nhưng thực sự không phải vậy.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
一見
いっけん
nhìn; liếc qua
単純
たんじゅん
đơn giản; thẳng thắn; ngây thơ
そう
có vẻ
其れ
それ
đó; nó
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
一
Nhất
một
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
純
Thuần
thuần khiết; trong sáng