Dịch nghĩa:
その問題には何らかの解決法があるに違いない。
Chắc chắn có một giải pháp nào đó cho vấn đề này.
Từ vựng:
Hán tự:
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
何
Hà
gì
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
違
Vi
khác biệt; khác