Dịch nghĩa:
その商社はあるアメリカの会社と提携すると言ううわさである。
Công ty thương mại này đang được đồn đại là sẽ liên kết với một công ty Mỹ.
Từ vựng:
Hán tự:
商
Thương
buôn bán
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
提
Đề
đề xuất; mang theo; mang theo tay
携
Huề
di động; mang theo; trang bị; mang theo
言
Ngôn
nói; từ