Dịch nghĩa:
その台風はその地方に多くの雨をもたらした。
Cơn bão đó đã mang lại nhiều mưa cho khu vực đó.
Từ vựng:
Hán tự:
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
地
Địa
đất; mặt đất
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
雨
Vũ
mưa