Dịch nghĩa:
その単語には複数の意味があります。
Từ này có nhiều nghĩa.
Từ vựng:
Hán tự:
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
複
Phức
bản sao; kép; hợp chất; nhiều
数
Số
số; sức mạnh
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
味
Vị
hương vị; vị