Dịch nghĩa:
その劇はとても人気があったので、劇場はほとんど満員だった。
Vở kịch đó rất phổ biến nên nhà hát gần như kín chỗ.
Từ vựng:
Hán tự:
劇
Kịch
kịch; vở kịch
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí
場
Trường
địa điểm
満
Mãn
đầy; đủ; thỏa mãn
員
Viên
nhân viên; thành viên