Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その写真しゃしんはとっといた方ほうがいいと思おもうよ。
Tôi nghĩ bạn nên giữ lại bức ảnh này.

Ngữ pháp:

~とく (〜toku)

Diễn tả làm điều gì đó trước hoặc để tiện lợi cho tương lai (dạng thông thường của ~ておく).
JLPT N3

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
写真
しゃしん
ảnh; nhiếp ảnh
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

写
Tả sao chép; chụp ảnh
真
Chân thật; thực tế
方
Phương hướng; người; lựa chọn
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật