Dịch nghĩa:

Công viên đó được xây dựng cho công chúng.

Hán tự:

Công công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
Viên công viên; vườn; sân; nông trại
Nhất một
Bàn người vận chuyển; mang; tất cả; chung; loại; kiểu
Nhân người
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị