Dịch nghĩa:

Đảng đó chủ yếu gồm phụ nữ làm việc.

Hán tự:

Đảng đảng; phe phái; bè phái
Chủ chủ; chính
Động làm việc
Nữ phụ nữ
Tính giới tính; bản chất
Thành trở thành; đạt được
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng