Dịch nghĩa:
その作家は殺人事件を生々しく描写した。
Nhà văn đó đã mô tả các vụ án mạng một cách sinh động.
Từ vựng:
Hán tự:
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
殺
Sát
giết; giảm
人
Nhân
người
事
Sự
sự việc; lý do
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
生
Sinh
sinh; cuộc sống
描
Miêu
phác thảo; sáng tác; viết; vẽ; sơn
写
Tả
sao chép; chụp ảnh