Dịch nghĩa:
その会社はすでにロボットメーカーとしての名声を確立した。
Công ty đó đã thiết lập danh tiếng như một nhà sản xuất robot.
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
名
Danh
tên; nổi tiếng
声
Thanh
giọng nói
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng