Dịch nghĩa:
その仕事は彼らにとってとても重要だ。
Công việc đó rất quan trọng đối với họ.
Từ vựng:
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
重
Trọng
nặng; quan trọng
要
Yêu
cần; điểm chính